辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "miền Bắc" (1件)

miền Bắc
play
日本語 名北部
マイ単語
Tôi đến từ miền Bắc
私は北部から来た

swap_horiz 類語検索結果 "miền Bắc" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "miền Bắc" (4件)

Tôi đến từ miền Bắc
私は北部から来た
Miền Bắc Việt Nam có rất nhiều núi
ベトナムの北部には山がたくさんある
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
寒気が北に入る。